Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tích Bá

[sửa]
U+186A, ᡪ
MONGOLIAN LETTER SIBE JA

[U+1869]
Mongolian
[U+186B]

Chuyển tự

Chữ cái

  1. Một chữ cái trong hệ chữ viết Tích Bá, được chuyển tựj.