ᦉᦲᧇ
Giao diện
Tiếng Lự
[sửa]| < ᧙ | ᧑᧐ | ᧑᧑ > |
|---|---|---|
| Số đếm : ᦉᦲᧇ (ṡiib) | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hán trung cổ 十 (“mười”). Cùng gốc với tiếng Thái สิบ (sìp), tiếng Bắc Thái ᩈᩥ᩠ᨷ, tiếng Lào ສິບ (sip), tiếng Thái Đen ꪎꪲꪚ, tiếng Shan သိပ်း (síp), tiếng Thái Na ᥔᥤᥙᥴ (síp), tiếng Ahom 𑜏𑜢𑜆𑜫 (sip), tiếng Bố Y xib, tiếng Tráng cib, tiếng Saek ซิ̄บ.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ᦉᦲᧇ (ṡiib)
- mười.