Bước tới nội dung

ᦌᦱᧁ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lự

[sửa]
Số đếm tiếng Lự
 <  ᧑᧙ ᧒᧐ ᧒᧑  > 
    Số đếm : ᦌᦱᧁ (saaw)
    Số thứ tự : ᦒᦲᦌᦱᧁ (thiisaaw)

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Tai Tây Nam nguyên thủy *zaːwᴬ⁴ (hai mươi).[1]

Cùng gốc với tiếng Bắc Thái ᨪᩣ᩠ᩅ, tiếng Isan ซาว, tiếng Lào ຊາວ (sāo), tiếng Shan သၢဝ်း (sáao), tiếng Ahom 𑜏𑜧 (saw).

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ᦌᦱᧁ (saaw) (chính tả Tày Lự cũ ᨪᩣ᩠ᩅ)

  1. hai mươi.

Tham khảo

[sửa]
  1. Jonsson, Nanna L. (1991) Proto Southwestern Tai (Doctoral dissertation), Department of Humanistic Studies, The State University of New York at Albany