Bước tới nội dung

ᦠᦱᧉ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Lự

[sửa]
Số đếm tiếng Lự
 <  ᧔ ᧖  > 
    Số đếm : ᦠᦱᧉ (ḣaa²)

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Thái nguyên thủy *haːꟲ (năm), từ tiếng Hán thượng cổ (“năm”). Cùng gốc với tiếng Thái ห้า (hâa), tiếng Bắc Thái ᩉ᩶ᩣ, tiếng Lào ຫ້າ (), tiếng Thái Đen ꪬ꫁ꪱ, tiếng Shan ႁႃႈ (hāa), tiếng Thái Na ᥞᥣᥲ (hàa), tiếng Ahom 𑜑𑜡 (), tiếng Bố Y hac, tiếng Tráng haj.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

ᦠᦱᧉ (ḣaa²)

  1. năm.

Tham khảo

[sửa]