ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ
Giao diện
Tiếng Santal
[sửa]Từ nguyên
Được vay mượn từ tiếng Hindi कौड़ी (kauṛī) < tiếng Phạn कपर्दिका (kapardikā).
Cách phát âm
Danh từ
ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)
- Tiền.
Tính từ
[sửa]ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)
- Thuộc tiền tệ.

Được vay mượn từ tiếng Hindi कौड़ी (kauṛī) < tiếng Phạn कपर्दिका (kapardikā).
ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)
ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)