Bước tới nội dung

ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Santal

[sửa]
Wikipedia tiếng Santal có bài viết về:

Từ nguyên

Được vay mượn từ tiếng Hindi कौड़ी (kauṛī) < tiếng Phạn कपर्दिका (kapardikā).

Cách phát âm

Danh từ

ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)

  1. Tiền.

Tính từ

[sửa]

ᱠᱟᱹᱣᱰᱤ (kăvḍi)

  1. Thuộc tiền tệ.