⅓
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]
| ||||||||
Số
[sửa]⅓, theo cách viết chuẩn: 13
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Toán học) Một phần ba.
Xem thêm
[sửa]- (phân tích) 1, ⁄, 3, ¹, ₃
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (phân số) ½, ↉, ⅓, ⅔, ¼, ¾, ⅕, ⅖, ⅗, ⅘, ⅙, ⅚, ⅐, ⅛, ⅜, ⅝, ⅞, ⅑, ⅒, ⅟