1

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]

Un1.svg
1 U+0031, 1
DIGIT ONE
0
[U+0030]
Basic Latin 2
[U+0032]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh

Danh từ[sửa]

1

  1. Số 1.

Đồng nghĩa[sửa]

Ký tự[sửa]

1

  1. Số đếm một.
  2. Một chữ số trong hệ số thập phân, cũng như nhị phân, bát phânthập lục phân.

Dịch[sửa]