Bước tới nội dung

ありひと

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của ありひと – xem từ:
有人
Một tên dành cho nam
(Mục từ ありひと (arihito) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)