Bước tới nội dung

おきなわご

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của おきなわご – xem từ:
沖縄語
Tiếng Okinawa.
(Mục từ おきなわご (okinawago) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)