Bước tới nội dung

みやまがわとんぼ

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của みやまがわとんぼ – xem từ:
深山川蜻蛉
Calopteryx cornelia
Cách viết khác
ミヤマガワトンボ
(Mục từ みやまがわとんぼ (miyamagawatonbo) này là chữ viết hiragana của mục từ trong hộp.)