イセポ
Giao diện
Tiếng Ainu
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]イセポ (isepo)

| khu vực | cách phát âm |
|---|---|
| Yakumo (八雲) | isepó |
| Horobetsu (幌別) | isépo |
| Saru (沙流) | isépo |
| Obihiro (帯広) | isópo |
| Bihoro (美幌) | isopo |
| Asahikawa (旭川) | isépo |
| Nayoro (名寄) | isépo |
| Soya (宗谷) | isépo |
| Karafuto (樺太) | osukeh, -pihi |
| Chishima (千島) | 知らず(150) |
Tham khảo
[sửa]- ↑ Vovin, Alexander V. (1993) Leiden: E.J. Brill (biên tập viên), A Reconstruction of Proto-Ainu. [Từ tái tạo tiếng Ainu nguyên thủy], tr. 97
- ↑ 服部四郎 [Shirō Hattori] (1964) アイヌ語方言辞典 [Ainu Go Hōgen Jiten, Từ điển phương ngữ tiếng Ainu] (bằng tiếng Nhật), Nhật Bản: 岩波書店 [Iwanami Shoten]