Bước tới nội dung

上監

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Danh từ

上監

  1. Thượng giám.
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)