Bước tới nội dung

复辟

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Hán giản thể

[sửa]

Tiếng Quan Thoại

Chuyển tự

Động từ

复辟

  1. Ngóc đầu dậy , vùng dậy
  2. 黑暗势力在复辟 - thế lực đen tối đang ngóc đầu dậy

Dịch