数独
Giao diện
Xem thêm: 數獨
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 数独 – xem 數獨. (Mục từ này là dạng giản thể của 數獨). |
Ghi chú:
|
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 数 | 独 |
| すう Lớp: 2 |
どく Lớp: 5 |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 數獨 (kyūjitai) |
Từ nguyên
[sửa]Cây từ nguyên
tiếng Nhật [数](すう)[字](じ) (sūji)
tiếng Nhật は (wa)
tiếng Nhật [独](どく)[身](しん) (dokushin)
tiếng Nhật に (ni)
tiếng Nhật [限](かぎ)る (kagiru)
tiếng Nhật 数独
Viết ngắn của 数字は独身に限る (sūji wa dokushin ni kagiru, “numbers are restricted to being alone”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]数独 (sūdoku)
Ghi chú sử dụng
[sửa]- 数独 là nhãn hiệu thuộc sở hữu của Nikoli Co., Ltd., nhà phát minh ra trò chơi xếp hình "sudoku"; các tên gọi khác cũng có thể được bắt gặp, ví dụ như ナンバープレース (nanbāpurēsu, nghĩa đen “number place”).
Đồng nghĩa
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]- カックロ (kakkuro)
Thể loại:
- zh:giản thể
- Từ đánh vần với 数 là すう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 独 là どく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Mục từ có cây từ nguyên tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Trò chơi
- genericized trademarks tiếng Nhật
