時間
Giao diện
Xem thêm: 时间
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 時 | 間 |
Danh từ
[sửa]時間
Tiếng Nhật
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]時間 (jikan)
Tham khảo
[sửa]- “時間”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
- Shōgaku Tosho (1988) 国語大辞典(新装版) [Quốc ngữ đại từ điển (bản chỉnh sửa)] (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: Shogakukan, →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 時 | 間 |
Danh từ
[sửa]時間 (sigan) (hangeul 시간)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]o'clock; time; when o'clock; time; when; hour; season; period |
interstice; separate; between interstice; separate; between; among; space; (measure word) | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (時間) | 時 | 間 | |
| giản. (时间) | 时 | 间 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄕˊ ㄐㄧㄢ
- (Thành Đô, SP): si2 jian1
- (Xi'an, Guanzhong Pinyin): síjiǎn
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông
- (Quảng Châu–Hồng Kông, Việt bính): si4 gaan3 / si4 gaan1
- (Đài Sơn, Wiktionary): si3 gan1
- Cám (Wiktionary): si4 gan
- Khách Gia (Sixian, PFS): sṳ̀-kiên / sṳ̀-kiân
- Mân Đông (BUC): sì-găng
- Puxian Min (Pouseng Ping'ing): si2 gang1
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): sî-kan
- (Triều Châu, Peng'im): si5 gang1
- Ngô
- (Northern): 6zy-ci
- Tương
- (Trường Sa, Wiktionary): shr2 gan1
- (Hengyang, Wiktionary): sr2 jian1
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄕˊ ㄐㄧㄢ
- Bính âm thông dụng: shíhjian
- Wade–Giles: shih2-chien1
- Yale: shŕ-jyān
- Quốc ngữ La Mã tự: shyrjian
- Palladius: шицзянь (šiczjanʹ)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʂʐ̩³⁵ t͡ɕi̯ɛn⁵⁵/
- (Thành Đô)
- Bính âm tiếng Tứ Xuyên: si2 jian1
- Scuanxua Ladinxua Xin Wenz: sgian
- IPA Hán học(ghi chú): /sz̩²¹ t͡ɕiɛn⁵⁵/
- (Xi'an)
- Guanzhong Pinyin: síjiǎn
- IPA Hán học (ghi chú): /sz̩²⁴ t͡ɕiã²¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: si4 gaan3 / si4 gaan1
- Yale: sìh gaan / sìh gāan
- Bính âm tiếng Quảng Đông: si4 gaan3 / si4 gaan1
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: xi4 gan3 / xi4 gan1
- IPA Hán học (ghi chú): /siː²¹ kaːn³³/, /siː²¹ kaːn⁵⁵/
- (Tiếng Đài Sơn, Taicheng)
- Wiktionary: si3 gan1
- IPA Hán học (ghi chú): /si²² kan³³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Cám
- (Nam Xương)
- Wiktionary: si4 gan
- IPA Hán học (Nam Xương|ghi chú): /sz̩³⁵ kan²/
- (Nam Xương)
- Khách Gia
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Pha̍k-fa-sṳ: sṳ̀-kiên
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: siiˇ gien´
- Bính âm tiếng Khách Gia: si2 gian1
- IPA Hán học : /sɨ¹¹ ki̯en²⁴/
- (Miền Nam Sixian, bao gồm Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: sṳ̀-kiân
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: siiˇ gian´
- Bính âm tiếng Khách Gia: si2 gian1
- IPA Hán học : /sɨ¹¹ ki̯an²⁴/
- (Miền Bắc Sixian, bao gồm Miêu Lật)
- Mân Đông
- (Phúc Châu)
- Bàng-uâ-cê: sì-găng
- IPA Hán học (ghi chú): /si⁵³⁻⁵⁵ (k-)aŋ⁵⁵/
- (Phúc Châu)
- Puxian Min
- (Putian)
- Pouseng Ping'ing: si2 gang1 [Phonetic: si5 ang1]
- Báⁿ-uā-ci̍: sí-gang
- Sinological IPA (key): /ɬi¹³⁻¹¹ (k-)aŋ⁵³³/
- (Xianyou)
- Pouseng Ping'ing: si2 gang1 [Phonetic: si5 ang1]
- Sinological IPA (key): /ɬi²⁴⁻²¹ (k-)aŋ⁵⁴⁴/
- (Putian)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou, Đài Loan (thường dùng), Jinjiang, Philippines)
- Phiên âm Bạch thoại: sî-kan
- Tâi-lô: sî-kan
- Phofsit Daibuun: si'kafn
- IPA (Cao Hùng): /si²³⁻³³ kan⁴⁴/
- IPA (Chương Châu): /si¹³⁻²² kan⁴⁴/
- IPA (Hạ Môn): /si²⁴⁻²² kan⁴⁴/
- IPA (Đài Bắc): /si²⁴⁻¹¹ kan⁴⁴/
- IPA (Tuyền Châu, Jinjiang, Philippines): /si²⁴⁻²² kan³³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: si5 gang1
- Phiên âm Bạch thoại-like: sî kang
- IPA Hán học (ghi chú): /si⁵⁵⁻¹¹ kaŋ³³/
- (Mân Tuyền Chương: Xiamen, Quanzhou, Zhangzhou, Đài Loan (thường dùng), Jinjiang, Philippines)
- Ngô
- Tương
- (Trường Sa)
- Wiktionary: shr2 gan1
- IPA Hán học (ghi chú) (old-style): /ʂʐ̩¹³ kan³³/
- IPA Hán học (ghi chú) (new-style): /sz̩¹³ kan³³/
- (Hengyang)
- Wiktionary: sr2 jian1
- IPA Hán học (ghi chú): /z̥z̩¹¹ t͡ɕi̯an⁴⁴⁵/
- (Trường Sa)
Danh từ
[sửa]時間
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Đài Sơn
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Mục từ tiếng Tương
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Đài Sơn
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Danh từ tiếng Tương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 時 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 間 tiếng Trung Quốc