朝鮮民主主義人民共和國
Giao diện
Xem thêm: 朝鮮民主主義人民共和国 và 朝鲜民主主义人民共和国
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 朝 | 鮮 | 民 | 主 | 主 | 義 | 人 | 民 | 共 | 和 | 國 |
| ちょう Lớp: 2 |
せん Lớp: S |
みん Lớp: 4 |
しゅ Lớp: 3 |
しゅ Lớp: 3 |
ぎ Lớp: 5 |
じん Lớp: 1 |
みん Lớp: 4 |
きょう Lớp: 4 |
わ Lớp: 3 |
こく Jinmeiyō |
| kan'on | goon | kan'on | goon | kan'on | goon | on'yomi | ||||
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 朝鮮民主主義人民共和國 – xem từ: 朝鮮民主主義人民共和国 |
(The following entry does not have a page created for it yet: 朝鮮民主主義人民共和国.)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| phồn. (朝鮮民主主義人民共和國) | 朝鮮 | 民主主義 | 人民共和國 | |
|---|---|---|---|---|
| giản. (朝鲜民主主义人民共和国) | 朝鲜 | 民主主义 | 人民共和国 | |
Từ nguyên
[sửa]Vay mượn chính tả từ tiếng Triều Tiên 조선민주주의인민공화국(朝鮮民主主義人民共和國) (joseon-minjujuui-inmin-gonghwaguk).
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ, ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ
- Quảng Đông (Việt bính): ciu4 sin1 man4 zyu2 zyu2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok3 / ziu1 sin1 man4 zyu2 zyu2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok3
- Mân Nam (Mân Tuyền Chương, POJ): Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Lîn-bîn Kiōng-hô͘-kok / Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Lîn-bîn Kiōng-hô-kok / Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Jîn-bîn Kiōng-hô-kok
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ
- Bính âm thông dụng: Cháosiǎn Mínjhǔjhǔyì Rénmín Gònghéguó
- Wade–Giles: Chʻao2-hsien3 Min2-chu3-chu3-i4 Jên2-min2 Kung4-ho2-kuo2
- Yale: Cháu-syǎn Mín-jǔ-jǔ-yì Rén-mín Gùng-hé-gwó
- Quốc ngữ La Mã tự: Chaurshean Minjuujuuyih Renmin Gonqhergwo
- Palladius: Чаосянь Миньчжучжуи Жэньминь Гунхэго (Čaosjanʹ Minʹčžučžui Žɛnʹminʹ Gunxɛgo)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰɑʊ̯³⁵ ɕi̯ɛn²¹⁴⁻²¹ min³⁵ ʈ͡ʂu²¹⁴⁻³⁵ ʈ͡ʂu²¹⁴⁻²¹ i⁵¹ ʐən³⁵ min³⁵ kʊŋ⁵¹ xɤ³⁵ ku̯ɔ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢ ㄇㄧㄣˊ ㄓㄨˇ ㄓㄨˇ ㄧˋ ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄍㄨㄥˋ ㄏㄜˊ ㄍㄨㄛˊ
- Bính âm thông dụng: Cháosian Mínjhǔjhǔyì Rénmín Gònghéguó
- Wade–Giles: Chʻao2-hsien1 Min2-chu3-chu3-i4 Jên2-min2 Kung4-ho2-kuo2
- Yale: Cháu-syān Mín-jǔ-jǔ-yì Rén-mín Gùng-hé-gwó
- Quốc ngữ La Mã tự: Chaurshian Minjuujuuyih Renmin Gonqhergwo
- Palladius: Чаосянь Миньчжучжуи Жэньминь Гунхэго (Čaosjanʹ Minʹčžučžui Žɛnʹminʹ Gunxɛgo)
- IPA Hán học (ghi chú): /ʈ͡ʂʰɑʊ̯³⁵ ɕi̯ɛn⁵⁵ min³⁵ ʈ͡ʂu²¹⁴⁻³⁵ ʈ͡ʂu²¹⁴⁻²¹ i⁵¹ ʐən³⁵ min³⁵ kʊŋ⁵¹ xɤ³⁵ ku̯ɔ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: ciu4 sin1 man4 zyu2 zyu2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok3 / ziu1 sin1 man4 zyu2 zyu2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok3
- Yale: chìuh sīn màhn jyú jyú yih yàhn màhn guhng wòh gwok / jīu sīn màhn jyú jyú yih yàhn màhn guhng wòh gwok
- Bính âm tiếng Quảng Đông: tsiu4 sin1 man4 dzy2 dzy2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok8 / dziu1 sin1 man4 dzy2 dzy2 ji6 jan4 man4 gung6 wo4 gwok8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: qiu4 xin1 men4 ju2 ju2 yi6 yen4 men4 gung6 wo4 guog3 / jiu1 xin1 men4 ju2 ju2 yi6 yen4 men4 gung6 wo4 guog3
- IPA Hán học (ghi chú): /t͡sʰiːu̯²¹ siːn⁵⁵ mɐn²¹ t͡syː³⁵ t͡syː³⁵ jiː²² jɐn²¹ mɐn²¹ kʊŋ²² wɔː²¹ kʷɔːk̚³/, /t͡siːu̯⁵⁵ siːn⁵⁵ mɐn²¹ t͡syː³⁵ t͡syː³⁵ jiː²² jɐn²¹ mɐn²¹ kʊŋ²² wɔː²¹ kʷɔːk̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Lîn-bîn Kiōng-hô͘-kok
- Tâi-lô: Tiâu-sián Bîn-tsú-tsú-gī Lîn-bîn Kiōng-hôo-kok
- Phofsit Daibuun: diausiern binzwzw'gi linbiin kioxngho'kog
- IPA (Tuyền Châu): /tiau²⁴⁻²² siɛn⁵⁵⁴ bin²⁴⁻²² t͡su⁵⁵⁴⁻²⁴ t͡su⁵⁵⁴⁻²⁴ ɡi⁴¹ lin²⁴⁻²² bin²⁴ kiɔŋ⁴¹⁻²² hɔ²⁴⁻²² kɔk̚⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Đài Bắc, Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Lîn-bîn Kiōng-hô-kok
- Tâi-lô: Tiâu-sián Bîn-tsú-tsú-gī Lîn-bîn Kiōng-hô-kok
- Phofsit Daibuun: diausiern binzwzw'gi linbiin kioxnghoi'kog
- IPA (Hạ Môn): /tiau²⁴⁻²² siɛn⁵³ bin²⁴⁻²² t͡su⁵³⁻⁴⁴ t͡su⁵³⁻⁴⁴ ɡi²² lin²⁴⁻²² bin²⁴ kiɔŋ²²⁻²¹ ho²⁴⁻²² kɔk̚³²/
- IPA (Đài Bắc): /tiau²⁴⁻¹¹ siɛn⁵³ bin²⁴⁻¹¹ t͡su⁵³⁻⁴⁴ t͡su⁵³⁻⁴⁴ ɡi³³ lin²⁴⁻¹¹ bin²⁴ kiɔŋ³³⁻¹¹ ho²⁴⁻¹¹ kɔk̚³²/
- (Mân Tuyền Chương: Cao Hùng, Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: Tiâu-sián Bîn-chú-chú-gī Jîn-bîn Kiōng-hô-kok
- Tâi-lô: Tiâu-sián Bîn-tsú-tsú-gī Jîn-bîn Kiōng-hô-kok
- Phofsit Daibuun: diausiern binzwzw'gi jinbiin kioxnghoi'kog
- IPA (Cao Hùng): /tiau²³⁻³³ siɛn⁴¹ bin²³⁻³³ t͡su⁴¹⁻⁴⁴ t͡su⁴¹⁻⁴⁴ ɡi³³ zin²³⁻³³ bin²³ kiɔŋ³³⁻²¹ hɤ²³⁻³³ kɔk̚³²/
- IPA (Chương Châu): /tiau¹³⁻²² siɛn⁵³ bin¹³⁻²² t͡su⁵³⁻⁴⁴ t͡su⁵³⁻⁴⁴ ɡi²² d͡zin¹³⁻²² bin¹³ kiɔŋ²²⁻²¹ ho¹³⁻²² kɔk̚³²/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu)
Danh từ riêng
[sửa]朝鮮民主主義人民共和國
Thể loại:
- Từ đánh vần với 朝 là ちょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 鮮 là せん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 民 là みん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 主 là しゅ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 義 là ぎ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 人 là じん tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 共 là きょう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 和 là わ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 國 là こく tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Triều Tiên tiếng Trung Quốc
- Từ vay mượn chính tả từ tiếng Triều Tiên tiếng Trung Quốc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Triều Tiên tiếng Trung Quốc
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa tiếng Triều Tiên
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 朝 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鮮 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 民 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 主 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 義 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 人 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 共 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 和 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 國 tiếng Trung Quốc