罹禍
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| happen to; sorrow; suffer from | disaster | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (罹禍) | 罹 | 禍 | |
| giản. (罹祸) | 罹 | 祸 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "罹祸".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄌㄧˊ ㄏㄨㄛˋ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄌㄧˊ ㄏㄨㄛˋ
- Bính âm thông dụng: líhuò
- Wade–Giles: li2-huo4
- Yale: lí-hwò
- Quốc ngữ La Mã tự: lihuoh
- Palladius: лихо (lixo)
- IPA Hán học (ghi chú): /li³⁵ xu̯ɔ⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Động từ
[sửa]罹禍
- Phải chịu một tai họa.