蕙質蘭心

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Tục ngữ[sửa]

蕙質蘭心

  1. huệ chất lan tâm : chỉ người cao nhã, thanh khiết..