蚂蚁

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Trung Quốc[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • Phiên âm: Mǎ yǐ
  • Hán Việt: Mã nghị, ma nghị

Danh từ[sửa]

蚂蚁

  1. Con kiến.