Bước tới nội dung

计算机

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 計算機

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 計算機.
(Mục từ này là dạng giản thể của 計算機).
Ghi chú: