计算机
Giao diện
Xem thêm: 計算機
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 计算机 – xem 計算機. (Mục từ này là dạng giản thể của 計算機). |
Ghi chú:
|
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 计算机 – xem 計算機. (Mục từ này là dạng giản thể của 計算機). |
Ghi chú:
|