Bước tới nội dung

鄉巴佬

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 乡巴佬

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
country; village
(suff. for certain nouns); to hope; to wish
(suff. for certain nouns); to hope; to wish; Palestinian, Palestine (abbrev.); Pakistan (abbrev.); Pascal (unit of pressure)
 
man; guy
phồn. (鄉巴佬)
giản. (乡巴佬)

(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "乡巴佬".)

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

鄉巴佬

  1. (nghĩa xấu, từ lóng) Đồ nhà quê

Đồng nghĩa

[sửa]

Không tìm thấy trang Kho từ vựng:鄉下佬