鄉巴佬
Giao diện
Xem thêm: 乡巴佬
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| country; village | (suff. for certain nouns); to hope; to wish (suff. for certain nouns); to hope; to wish; Palestinian, Palestine (abbrev.); Pakistan (abbrev.); Pascal (unit of pressure) |
man; guy | ||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (鄉巴佬) | 鄉 | 巴 | 佬 | |
| giản. (乡巴佬) | 乡 | 巴 | 佬 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "乡巴佬".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Tiêu chuẩn)
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄒㄧㄤ ˙ㄅㄚ ㄌㄠˇ, ㄒㄧㄤ ㄅㄚ ㄌㄠˇ
- (Thành Đô, SP): xiang1 ba1 nao3
- (Tiêu chuẩn)
- Quảng Đông (Việt bính): hoeng1 baa1 lou2
- Cám (Wiktionary): xiong1 ba lau3
- Mân Nam (Triều Châu, Peng'im): hiang1 ba1 lao2
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄤ ˙ㄅㄚ ㄌㄠˇ
- Bính âm thông dụng: siangbålǎo
- Wade–Giles: hsiang1-pa5-lao3
- Yale: syāng-ba-lǎu
- Quốc ngữ La Mã tự: shiang.balao
- Palladius: сянбалао (sjanbalao)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɑŋ⁵⁵ b̥ä² lɑʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, erhua-ed)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄤ ˙ㄅㄚ ㄌㄠˇㄦ
- Bính âm thông dụng: siangbålǎor
- Wade–Giles: hsiang1-pa5-lao3-ʼrh
- Yale: syāng-ba-lǎur
- Quốc ngữ La Mã tự: shiang.balaol
- Palladius: сянбалаор (sjanbalaor)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɑŋ⁵⁵ b̥ä² laʊ̯ɻʷ²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄒㄧㄤ ㄅㄚ ㄌㄠˇ
- Bính âm thông dụng: siangbalǎo
- Wade–Giles: hsiang1-pa1-lao3
- Yale: syāng-bā-lǎu
- Quốc ngữ La Mã tự: shiangbalao
- Palladius: сянбалао (sjanbalao)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɕi̯ɑŋ⁵⁵ pä⁵⁵ lɑʊ̯²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Thành Đô)
- Bính âm tiếng Tứ Xuyên: xiang1 ba1 nao3
- Scuanxua Ladinxua Xin Wenz: xiangbalao
- IPA Hán học(ghi chú): /ɕiaŋ⁵⁵ pa⁵⁵ nau⁵³/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, standard in Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: hoeng1 baa1 lou2
- Yale: hēung bā lóu
- Bính âm tiếng Quảng Đông: hoeng1 baa1 lou2
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: hêng1 ba1 lou2
- IPA Hán học (ghi chú): /hœːŋ⁵⁵ paː⁵⁵ lou̯³⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Cám
- (Nam Xương)
- Wiktionary: xiong1 ba lau3
- IPA Hán học (Nam Xương|ghi chú): /ɕiɔŋ⁴² pa² lau²¹³/
- (Nam Xương)
- Mân Nam
- (Triều Châu)
- Peng'im: hiang1 ba1 lao2
- Phiên âm Bạch thoại-like: hiang pa láu
- IPA Hán học (ghi chú): /hiaŋ³³⁻²³ pa³³⁻²³ lau⁵²/
- (Triều Châu)
Danh từ
[sửa]鄉巴佬
- (nghĩa xấu, từ lóng) Đồ nhà quê
Đồng nghĩa
[sửa]Không tìm thấy trang Kho từ vựng:鄉下佬
- Trang dial-syn 「土包子」 không tồn tại. Tạo trang dữ liệu và bản đồ!
Thể loại:
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Tứ Xuyên
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Cám
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Tứ Xuyên
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Cám
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鄉 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 巴 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 佬 tiếng Trung Quốc
- danh từ tiếng Trung Quốc
- Từ xấu tiếng Trung Quốc
- Từ lóng tiếng Trung Quốc
- zh:Người