Bước tới nội dung

長い

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này
なが
Lớp: 2
kun'yomi

Cách phát âm

[sửa]
  • Trọng âm âm vực Tokyo đối với dạng biến tố của 長い
Đơn giản 長い [nàgáꜜì]
Liên từ 長くて くて
がくて
[nàgáꜜkùtè]
[náꜜgàkùtè]
Tiếp diễn 長く
がく
[nàgáꜜkù]
[náꜜgàkù]
Phủ định 長くない く・
がく・
[nàgáꜜkù náꜜì]
[náꜜgàkù náꜜì]
Quá khứ 長かった かった
がかった
[nàgáꜜkàttà]
[náꜜgàkàttà]
Quá khứ phủ định 長くなかった く・かった
がく・かった
[nàgáꜜkù náꜜkàttà]
[náꜜgàkù náꜜkàttà]
Điều kiện 長ければ ければ
がければ
[nàgáꜜkèrèbà]
[náꜜgàkèrèbà]
Kết thúc 長い [nàgáꜜì]
Trang trọng 長いです いです [nàgáꜜì dèsù]

Tính từ

[sửa]

(なが) (nagai) -i (adverbial (なが) (nagaku))

  1. 長い: Dài.
    Trái nghĩa: 短い (mijikai)

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của 長い
Dạng thân từ
Chưa hoàn thành (未然形) 長かろ ながかろ nagakaro
Tiếp diễn (連用形) 長く ながく nagaku
Kết thúc (終止形) 長い ながい nagai
Thuộc tính (連体形) 長い ながい nagai
Giả thuyết (仮定形) 長けれ ながけれ nagakere
Mệnh lệnh (命令形) 長かれ ながかれ nagakare
Dạng hình thái gợi ý
Không trang trọng phủ định 長くない ながくない nagaku nai
Không trang trọng quá khứ 長かった ながかった nagakatta
Không trang trọng bất quá khứ 長くなかった ながくなかった nagaku nakatta
Trang trọng 長いです ながいです nagai desu
Trang trọng phủ định 長くないです ながくないです nagaku nai desu
Trang trọng quá khứ 長かったです ながかったです nagakatta desu
Trang trọng bất quá khứ 長くなかったです ながくなかったです nagaku nakatta desu
Liên kết 長くて ながくて nagakute
Điều kiện 長ければ ながければ nagakereba
Tạm thời 長かったら ながかったら nagakattara
Ý chí 長かろう ながかろう nagakarō
Trạng từ 長く ながく nagaku
Mức độ 長さ ながさ nagasa

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  1. Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN