長い

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nhật[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

(なが) (nagai-i (adverbial (なが) (nagaku))

  1. Dài.

Trái nghĩa[sửa]

Xem thêm[sửa]

Tham khảo[sửa]

  1. 1998, NHK日本語発音アクセント辞典 (Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK) (bằng tiếng Nhật), Tōkyō: NHK, →ISBN