阿塞拜疆

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Quan Thoại[sửa]

阿塞拜疆

Cách phát âm[sửa]

  • Phiên âm: a sai bai jiang

</tiếnganh£dịch&tiếngviệt\>

Danh từ riêng[sửa]

阿塞拜疆

  1. Tên nước Azerbaijan, một quốc gia ở Tây Á.