阿根廷
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán Nôm trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 阿 | 根 | 廷 |
Danh từ riêng
[sửa]阿根廷
- Dạng chữ Hán của Á Căn Đình.
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| thanh phù | ||||
|---|---|---|---|---|
| giản. và phồn. (阿根廷) |
阿 | 根 | 廷 | |

Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄚ ㄍㄣ ㄊㄧㄥˊ
- Quảng Đông (Việt bính): aa3 gan1 ting4
- Khách Gia
- (Sixian, PFS): Â-kîn-thìn
- (Mai Huyện, Quảng Đông): a1 gên1 tin2
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): A-kun-têng / A-kin-têng
- (Triều Châu, Peng'im): a1 geng1 têng5
- Ngô (Shanghai, Wugniu): 1a-ken-din; 7aq-ken-din
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄚ ㄍㄣ ㄊㄧㄥˊ
- Bính âm thông dụng: Agentíng
- Wade–Giles: A1-kên1-tʻing2
- Yale: Ā-gēn-tíng
- Quốc ngữ La Mã tự: Agentyng
- Palladius: Агэньтин (Agɛnʹtin)
- IPA Hán học (ghi chú): /ˀä⁵⁵ kən⁵⁵ tʰiŋ³⁵/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: aa3 gan1 ting4
- Yale: a gān tìhng
- Bính âm tiếng Quảng Đông: aa3 gan1 ting4
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: a3 gen1 ting4
- IPA Hán học (ghi chú): /aː³³ kɐn⁵⁵ tʰɪŋ²¹/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Khách Gia
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Pha̍k-fa-sṳ: Â-kîn-thìn
- Hệ thống La Mã hóa tiếng Khách Gia: a´ gin´ tinˇ
- Bính âm tiếng Khách Gia: a1 gin1 tin2
- IPA Hán học : /a²⁴⁻¹¹ kin²⁴ tʰin¹¹/
- (Mai Huyện)
- Quảng Đông: a1 gên1 tin2
- IPA Hán học : /a⁴⁴ kɛn⁴⁴⁻³⁵ tʰin¹¹/
- (Sixian, bao gồm Miêu Lật và Mỹ Nùng)
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Hạ Môn)
- Phiên âm Bạch thoại: A-kun-têng
- Tâi-lô: A-kun-tîng
- Phofsit Daibuun: a'kundeeng
- IPA (Hạ Môn): /a⁴⁴⁻²² kun⁴⁴⁻²² tiɪŋ²⁴/
- IPA (Tuyền Châu): /a³³ kun³³ tiɪŋ²⁴/
- (Mân Tuyền Chương: Chương Châu)
- Phiên âm Bạch thoại: A-kin-têng
- Tâi-lô: A-kin-tîng
- Phofsit Daibuun: a'kindeeng
- IPA (Chương Châu): /a⁴⁴⁻²² kin⁴⁴⁻²² tiɪŋ¹³/
- (Triều Châu)
- Peng'im: a1 geng1 têng5
- Phiên âm Bạch thoại-like: a kṳng thêng
- IPA Hán học (ghi chú): /a³³⁻²³ kɯŋ³³⁻²³ tʰeŋ⁵⁵/
- (Mân Tuyền Chương: Tuyền Châu, Hạ Môn)
- Ngô
Danh từ riêng
[sửa]阿根廷
Hậu duệ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ riêng tiếng Việt
- proper nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Khách Gia
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Triều Châu
- Danh từ riêng tiếng Ngô
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 阿 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 根 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 廷 tiếng Trung Quốc
- zh:Argentina
- zh:Quốc gia