Bước tới nội dung

Argentina

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]

Danh từ riêng

Argentina

  1. Một chi thuộc họ Argentinidae.
  2. Một chi thuộc họ Rosaceae.

Tiếng Việt

[sửa]

Cách viết khác

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
aːk˧˥ hɛn˧˧ ti˧˧ naː˧˧a̰ːk˩˧ hɛŋ˧˥ ti˧˥ naː˧˥aːk˧˥ hɛŋ˧˧ ti˧˧ naː˧˧
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
aːk˩˩ hɛn˧˥ ti˧˥ naː˧˥a̰ːk˩˧ hɛn˧˥˧ ti˧˥˧ naː˧˥˧

Địa danh

Argentina

  1. Một quốc gia ở Nam Mỹ. Tên chính thức: Cộng hòa Argentina.

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Anh

Cách phát âm

Địa danh

Argentina

  1. Argentina (quốc gia ở Nam Mỹ).

Xem thêm

[sửa]

Tiếng Turkmen

[sửa]

Địa danh

Argentina

  1. Argentina (quốc giaNam Mỹ).

Tiếng Uzbek

[sửa]

Địa danh

Argentina

  1. Argentina (quốc giaNam Mỹ).