Bước tới nội dung

꩒

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chăm Đông


꩒ U+AA52, ꩒
CHAM DIGIT TWO
← ꩑
[U+AA51]
Cham ꩓ →
[U+AA53]

Số từ

꩒

  1. 2 (hai).

Xem thêm

Bản mẫu:Eastern-Cham-digits