ꪹꪊꪸꪒ
Giao diện
Tiếng Thái Đen
[sửa]| < 6 | 7 | 8 > |
|---|---|---|
| Số đếm : ꪹꪊꪸꪒ | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *cetᴰ (“seven”), từ tiếng Hán trung cổ 七 (“bảy”). Cùng gốc với tiếng Thái เจ็ด (jèt), tiếng Lào ເຈັດ (chet), tiếng Lự ᦵᦈᧆ (ṫsed), tiếng Shan ၸဵတ်း (tsáet), tiếng Thái Na ᥓᥥᥖᥱ (tsět), tiếng Ahom 𑜋𑜢𑜄𑜫 (chit), tiếng Bố Y xadt, tiếng Tráng caet, tiếng Tráng Nông jiat.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]ꪹꪊꪸꪒ (chết)
- Bảy.