Bước tới nội dung

기차

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Triều Tiên

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 汽車

Cách phát âm

[sửa]
Chuyển tự
Romaja quốc ngữ?gicha
Romaja quốc ngữ (chuyển tự)?gicha
McCune–Reischauer?kich'a
Latinh hóa Yale?ki.cha

Danh từ

[sửa]

기차 (gicha) (hanja 汽車)

  1. Tàu hỏa, xe lửa.