기차
Giao diện
Tiếng Triều Tiên
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Triều Tiên gốc từ chữ Hán 汽車
Cách phát âm
[sửa]- (HQ tiêu chuẩn/Seoul) IPA(ghi chú): [kit͡ɕʰa̠]
- Ngữ âm Hangul: [기차]
| Chuyển tự | |
|---|---|
| Romaja quốc ngữ? | gicha |
| Romaja quốc ngữ (chuyển tự)? | gicha |
| McCune–Reischauer? | kich'a |
| Latinh hóa Yale? | ki.cha |
Danh từ
[sửa]기차 (gicha) (hanja 汽車)