조선민주주의인민공화국

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Triều Tiên[sửa]

place 조선민주주의인민공화국

  1. Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên.