Bước tới nội dung

𑼄

Từ điển mở Wiktionary

Chữ Kawi

[sửa]

𑼄 U+11F04, 𑼄
KAWI LETTER A
𑼃
[U+11F03]
Kawi 𑼅
[U+11F05]

Chuyển tự

Âm tiết

𑼄

  1. Chữ cái âm tiết a trong bảng chữ cái abugida Aksara Kawi.