𒀱
Giao diện
| ||||||||
Chữ hình nêm
[sửa]Ký tự hình nêm
[sửa]| 𒀱 | Số ký tự | |
|---|---|---|
| MZL | °293A | |
| Deimel | 165a | |
| HZL | — | |
| Thành phần | ||
| 𒀭, 𒉀 | ||
Tham khảo
- R. Borger, Mesopotamisches Zeichenlexikon (MZL), Münster (2003)
- A. Deimel, Šumerisches Lexikon (Deimel), Rome (1947)
- Chr. Rüster, E. Neu, Hethitisches Zeichenlexikon (HZL), Wiesbaden (1989)
Tiếng Sumer
[sửa]| 𒀭 | 𒉀 |
Từ nguyên
Dạng biểu diễn thư pháp của 𒀭𒉀 (dnisaba₂ /Nisabak/) theo hình chữ thập.
Danh từ riêng
𒀱 (dnisaba₂ được viết 4 lần theo hình chữ thập /Nisabak/)
- Dạng thay thế của 𒀭𒊺𒉀 (dnisaba /Nisabak/).