𒀲

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Sumer[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

𒀲

  1. Con lừa.
  2. Thú vật giống ngựa.