𗋽
Giao diện
Tiếng Tangut
[sửa]
| ||||||||

Tra cứu
- Số nét: 12
- Bộ thủ: 𘠣 (+10 nét)
Chuyển tự
- Chữ Latinh: zjɨ̱r2
Cách phát âm
- IPA: /zʲʏ˞ː³⁵/
Danh từ
𗋽
- Nước.
Đồng nghĩa
Tham khảo
- Xia Han Zidian, 2008: số chỉ mục L3058
- Tatsuo Nishida, The structure of the Hsi-hsia (Tangut) characters (Viện nghiên cứu Ngôn ngữ và Văn hóa châu Á và châu Phi, 1979), trang 7