🂨

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Đa ngữ[sửa]


PLAYING CARD EIGHT OF SPADES.svg
🂨 U+1F0A8, 🂨
PLAYING CARD EIGHT OF SPADES
🂧
[U+1F0A7]
Playing Cards 🂩
[U+1F0A9]

Ký tự[sửa]

🂨

  1. 8 bích.