Bước tới nội dung

🂩

Từ điển mở Wiktionary

Đa ngữ

[sửa]



🂩 U+1F0A9, 🂩
PLAYING CARD NINE OF SPADES
🂨
[U+1F0A8]
Playing Cards 🂪
[U+1F0AA]

Ký tự

[sửa]

🂩

  1. 9 bích.