Bước tới nội dung

𧘇

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 𠂎
𧘇 U+27607, 𧘇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-27607
𧘆
[U+27606]
CJK Unified Ideographs Extension B 𧘈
[U+27608]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𧘇 (bộ thủ Khang Hi 145, +-2, 4 nét, Thương Hiệt 竹女 (HV) hoặc 竹女人竹 (HVOH), hình thái ⿰⿱丿𠄌丿)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1111, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+27607

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Giản thể của (y). So sánh với 𱍸 (𱍸).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𧘇: Âm Nôm: [1][2][3][4]

  1. Dạng Nôm của ấy.

Tham khảo

[sửa]