𧘇
Giao diện
Xem thêm: 𠂎
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𧘇 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+-2, 4 nét, Thương Hiệt 竹女 (HV) hoặc 竹女人竹 (HVOH), hình thái ⿰⿱丿𠄌⿺㇏丿)
| ||||||||
𧘇 (bộ thủ Khang Hi 145, 衣+-2, 4 nét, Thương Hiệt 竹女 (HV) hoặc 竹女人竹 (HVOH), hình thái ⿰⿱丿𠄌⿺㇏丿)