Bước tới nội dung

𨔍

Từ điển mở Wiktionary
𨔍 U+2850D, 𨔍
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2850D
𨔌
[U+2850C]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨔎
[U+2850E]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨔍 (bộ thủ Khang Hi 162, +8, 11 nét, hình thái𱺵)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1260, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+2850D

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Biến thể của (la).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨔍: Âm Nôm: [1]

  1. Dạng Nôm của lạ.
    • 1820, 阮攸 [Nguyễn Du], Liễu Văn Đường (compiled), 傳翹 [Truyện Kiều], xuất bản 1866, dòng 5:
      𨔍(Lạ)()(bỉ)(sắc)()(phong)

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]