意義

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán phồn thể[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

意義

  1. Ý nghĩa.

Tiếng Nhật[sửa]

Danh từ[sửa]

意義

  1. Ý nghĩa.