意義
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]| Chữ Hán trong mục từ này | |
|---|---|
| 意 | 義 |
Danh từ
[sửa]意義
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 意 | 義 |
| い Lớp: 3 |
ぎ Lớp: 5 |
| on'yomi | |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]意義 (igi)
Tham khảo
[sửa]- “意義”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 意 | 義 |
Danh từ
[sửa]意義 (uiui) (hangul 의의)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Danh từ tiếng Việt
- nouns in Han script tiếng Việt
- Vietnamese Han tu
- Từ đánh vần với 意 là い tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 義 là ぎ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên