Bước tới nội dung

𪛇

Từ điển mở Wiktionary

𪛇 U+2A6C7, 𪛇
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2A6C7
𪛆
[U+2A6C6]
CJK Unified Ideographs Extension B 𪛈
[U+2A6C8]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𪛇 (bộ thủ Khang Hi 213, +14, 30 nét, Thương Hiệt 弓山田口田 (NUWRW), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1538, ký tự 23
  • Dữ liệu Unihan: U+2A6C7

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲 / 形声) : hình + thanh (đồ).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𪛇: Âm Nôm: [1]

  1. Dạng Nôm của rùa.

Tham khảo

[sửa]