Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm
Tra từ bắt đầu bởi

Chữ Hán[sửa]

U+5716, 圖
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-5716

[U+5715]
CJK Unified Ideographs
[U+5717]
U2f84b.svg
圖 U+2F84B, 圖
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-2F84B
嗂
[U+2F84A]
CJK Compatibility Ideographs Supplement 嘆
[U+2F84C]

Tra cứu[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. Biểu đồ.

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

viết theo chữ quốc ngữ

đồ

Tra mục từ trên để biết ngữ nghĩa tiếng Việt.

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
ɗo̤˨˩ɗo˧˧ɗo˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
ɗo˧˧