Bước tới nội dung

𪽖

Từ điển mở Wiktionary
𪽖 U+2AF56, 𪽖
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2AF56
𪽕
[U+2AF55]
CJK Unified Ideographs Extension C 𪽗
[U+2AF57]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𪽖 (bộ thủ Khang Hi 102, +7, 12 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Tày

[sửa]

Danh từ

[sửa]

𪽖 ()

  1. Dạng Nôm Tày của (ruộng).

Tham khảo

[sửa]
  • Dương Nhật Thanh; Hoàng Tuấn Nam (2003) Hoàng Triều Ân (biên tập viên), Từ điển chữ Nôm Tày, Hà Nội: Nhà xuất bản Khoa học Xã hội