ACT

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Viết tắt của air charge temperature.

Danh từ[sửa]

ACT

  1. Nhiệt độ khí nạp.