Bước tới nội dung

Aarón

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: Aaron Aäron

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Wikipedia tiếng Tây Ban Nha có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /aaˈɾon/ [a.aˈɾõn]
  • Vần: -on
  • Tách âm tiết: A‧a‧rón

Danh từ riêng

[sửa]

Aarón 

  1. Một tên dành cho nam từ tiếng Do Thái