Amour

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search
Xem amour

Tiếng Pháp[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Amour

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Tiếng Nga: Аму́р (Amúr)

Danh từ riêng[sửa]

Amour

  1. Amur (con sông nằm giữa Viễn Đông NgaTrung Quốc)