Bước tới nội dung
Trình đơn chính
Trình đơn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Bản mẫu
:
epo-conj
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
Brezhoneg
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Français
日本語
Kurdî
Polski
Português
Svenska
ไทย
中文
Sửa liên kết
Bản mẫu
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tải về PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Khoản mục Wikidata
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của
Bản mẫu:epo-coni
hiện tại
quá khứ
tương lai
số ít
số nhiều
số ít
số nhiều
số ít
số nhiều
thì
Bản mẫu
:
epo-conas
Bản mẫu
:
epo-conis
Bản mẫu
:
epo-conos
chủ động phân từ
Bản mẫu
:
epo-conanta
Bản mẫu
:
epo-conantaj
Bản mẫu
:
epo-coninta
Bản mẫu
:
epo-conintaj
Bản mẫu
:
epo-cononta
Bản mẫu
:
epo-conontaj
đối cách
Bản mẫu
:
epo-conantan
Bản mẫu
:
epo-conantajn
Bản mẫu
:
epo-conintan
Bản mẫu
:
epo-conintajn
Bản mẫu
:
epo-conontan
Bản mẫu
:
epo-conontajn
bị động phân từ
Bản mẫu
:
epo-conata
Bản mẫu
:
epo-conataj
Bản mẫu
:
epo-conita
Bản mẫu
:
epo-conitaj
Bản mẫu
:
epo-conota
Bản mẫu
:
epo-conotaj
đối cách
Bản mẫu
:
epo-conatan
Bản mẫu
:
epo-conatajn
Bản mẫu
:
epo-conitan
Bản mẫu
:
epo-conitajn
Bản mẫu
:
epo-conotan
Bản mẫu
:
epo-conotajn
danh từ hóa chủ động phân từ
Bản mẫu
:
epo-conanto
Bản mẫu
:
epo-conantoj
Bản mẫu
:
epo-coninto
Bản mẫu
:
epo-conintoj
Bản mẫu
:
epo-cononto
Bản mẫu
:
epo-conontoj
đối cách
Bản mẫu
:
epo-conanton
Bản mẫu
:
epo-conantojn
Bản mẫu
:
epo-coninton
Bản mẫu
:
epo-conintojn
Bản mẫu
:
epo-cononton
Bản mẫu
:
epo-conontojn
danh từ hóa bị động phân từ
Bản mẫu
:
epo-conato
Bản mẫu
:
epo-conatoj
Bản mẫu
:
epo-conito
Bản mẫu
:
epo-conitoj
Bản mẫu
:
epo-conoto
Bản mẫu
:
epo-conotoj
đối cách
Bản mẫu
:
epo-conaton
Bản mẫu
:
epo-conatojn
Bản mẫu
:
epo-coniton
Bản mẫu
:
epo-conitojn
Bản mẫu
:
epo-conoton
Bản mẫu
:
epo-conotojn
phân từ chủ động phó từ
Bản mẫu
:
epo-conante
Bản mẫu
:
epo-coninte
Bản mẫu
:
epo-cononte
phân từ bị động phó từ
Bản mẫu
:
epo-conate
Bản mẫu
:
epo-conite
Bản mẫu
:
epo-conote
nguyên mẫu
Bản mẫu:epo-coni
mệnh lệnh
Bản mẫu
:
epo-conu
điều kiện
Bản mẫu
:
epo-conus
Tài liệu bản mẫu
[
tạo
]
[
làm mới
]
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Bản mẫu
:
epo-conj
14 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài