imperative
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
Tính từ
imperative (so sánh hơn more imperative, so sánh nhất most imperative) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
- Cấp bách, khẩn thiết.
- an imperative need — một nhu cầu cấp bách
- Bắt buộc, cưỡng bách, cưỡng chế.
- imperative orders — mệnh lệnh có tính chất bắt buộc
- Có tính chất sai khiến, có tính chất mệnh lệnh.
- an imperative gesture — một cử chỉ có tính chất mệnh lệnh
- (Ngôn ngữ học) Mệnh lệnh.
- the imperative mood — lối mệnh lệnh
Danh từ
imperative (số nhiều imperatives) /ɪm.ˈpɛr.ə.tɪv/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “imperative”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)