Bước tới nội dung

Bản mẫu:lit-conj-mixed

Từ điển mở Wiktionary
Bảng chia động từ của lit-conj-mixed
số nhiều vienaskaita số ít daugiskaita
ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3 ngôi 1 ngôi 2 ngôi 3
tu jis/ji mes jūs jie/jos
lối trình bày hiện tại {{{1}}} {{{1}}} {{{1}}} {{{1}}},
{{{1}}}
{{{1}}},
{{{1}}}
{{{1}}}
quá khứ {{{2}}} {{{2}}} {{{2}}} {{{2}}},
{{{2}}}
{{{2}}},
{{{2}}}
{{{2}}}
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davau {{{3}}}davai {{{3}}}davo {{{3}}}davome,
{{{3}}}davom
{{{3}}}davote,
{{{3}}}davot
{{{3}}}davo
tương lai {{{3}}}siu {{{3}}}si {{{3}}}s {{{3}}}sime,
{{{3}}}sim
{{{3}}}site,
{{{3}}}sit
{{{3}}}s
giả định {{{3}}}čiau {{{3}}}tum {{{3}}} {{{3}}}tumėme,
{{{3}}}tumėm,
{{{3}}}tume
{{{3}}}tumėte,
{{{3}}}tumėt
{{{3}}}
mệnh lệnh {{{3}}}k,
{{{3}}}ki
te{{{1}}} {{{3}}}kime,
{{{3}}}kim
{{{3}}}kite,
{{{3}}}kit
te{{{1}}}
Phân từ của lit-conj-mixed
Động tính từ (dalyviai)
chủ động bị động
hiện tại {{{1}}}, {{{1}}} {{{1}}}
quá khứ {{{2}}}ęs {{{3}}}tas
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davęs
tương tai {{{3}}}siąs, {{{3}}}siantis {{{3}}}simas
participle of necessity {{{3}}}tinas
Động tính từ gốc phó từ
đặc biệt (pusdalyvis) {{{3}}}damas
bán phân từ hiện tại {{{1}}}
quá khứ {{{2}}}
quá khứ nhiều lần {{{3}}}davus
tương lai {{{3}}}siant
manner of action būdinys {{{3}}}te, {{{3}}}tinai