Bước tới nội dung

Bandaríkin

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Iceland

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ ghép giữa bönd + ríki.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Bandaríkin gt sn (Danh từ riêng, chỉ có xác định, không có sinh cách số ít, danh cách số nhiều Bandaríkin)

  1. Hoa Kỳ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của Bandaríkin (chỉ có số nhiều giống trung)
xác định số nhiều
danh cách Bandaríkin
đối cách Bandaríkin
dữ cách Bandaríkjunum
sinh cách Bandaríkjanna