Deutsch
Giao diện
Xem thêm: deutsch
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]| Từ tiếng ÂÂNT |
|---|
| *tewtéh₂ |
Vay mượn từ tiếng Đức Deutsch (“tiếng Đức”). Điệp thức của Dutch and Doitsu.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Deutsch
- (hiếm) Tiếng Đức.
- 1997, Thomas E. Q. Williams, James Whitcomb Riley: the poet as flying islands of the night, tr. 76:
- Riley's father, Reuben, spoke Deutsch in his boyhood home and did not learn to speak English until after his childhood even though he came from Irish roots. Riley's ancestors kept alive many of the old folktales and stories of their lives. Few of these Deutsch tales survive.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- 2002, Richard Braden, Escape from Europe, tr. 102:
- This letter had to be written in Deutsch because neither Paul nor Harriet knew Danish.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- 2012, Rosalind Lauer, A Simple Spring: A Seasons of Lancaster Novel, tr. 163:
- “We sing our Sunday hymns a cappella, too,” Sadie said. “But Amish songs are very different from yours. They're written in Deutsch, and there's no harmony.”
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
- Tên một họ từ tiếng Đức.
Từ phái sinh
[sửa]Tính từ
[sửa]Deutsch (so sánh hơn more Deutsch, so sánh nhất most Deutsch)
- (hiếm) Thuộc về tiếng Đức, bằng tiếng Đức.
- 1997, Thomas E. Q. Williams, James Whitcomb Riley: the poet as flying islands of the night, tr. 76:
- Riley's father, Reuben, spoke Deutsch in his boyhood home and did not learn to speak English until after his childhood even though he came from Irish roots. Riley's ancestors kept alive many of the old folktales and stories of their lives. Few of these Deutsch tales survive.
- (vui lòng thêm bản dịch tiếng Việt cho phần trích dẫn ngữ liệu này)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- deutsch (bằng tiếng Đức)
Từ nguyên
[sửa]Từ deutsch.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Deutsch gt (danh từ riêng, tên ngôn ngữ, sinh cách Deutsch hoặc Deutschs, danh cách thay thế (dùng với mạo từ xác định) Deutsche, sinh cách thay thế Deutschen, không có số nhiều)
- Tiếng Đức (ngôn ngữ chính thức của Đức và một số quốc gia lân cận).
- auf Deutsch ― bằng tiếng Đức
- Sprechen Sie Deutsch? ― Bạn biết nói tiếng Đức không?
Biến cách
[sửa]Biến cách của Deutsch [chỉ có số ít, giống trung, langname]
Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- Amtsdeutsch
- Barossadeutsch
- Baseldeutsch
- Beamtendeutsch
- Behördendeutsch
- Berndeutsch
- Bühnendeutsch
- Bundesdeutsch
- Bürokratendeutsch
- Checkerdeutsch
- Dt., Dtsch.
- Elsässerdeutsch
- Frauendeutsch
- Gegenwartsdeutsch
- Hochdeutsch
- Journalistendeutsch
- Judendeutsch
- Jüdischdeutsch
- Juristendeutsch
- Kanaldeutsch
- Kanzleideutsch
- Kasernendeutsch
- Kiezdeutsch
- Kolonialdeutsch
- Küchendeutsch
- Launa-Deutsch
- Lutherdeutsch
- Mitteldeutsch
- Namdeutsch
- Namibia-Deutsch
- Namibiadeutsch
- Neudeutsch
- Niederdeutsch
- Oberdeutsch
- Papierdeutsch
- Pennsylvania-Deutsch
- Pennsylvaniadeutsch
- Pennsylvaniendeutsch
- Plattdeutsch
- Rumäniendeutsch
- Schriftdeutsch
- Schweizerdeutsch
- Springbockdeutsch
- Standarddeutsch
- Südwester-Deutsch
- Südwesterdeutsch
- Texasdeutsch
- Unserdeutsch
- Walliserdeutsch
- Walserdeutsch
- Weichseldeutsch
- Wirtschaftsdeutsch
- Wolhyniendeutsch
- Wolyniendeutsch
- Zürichdeutsch
Hậu duệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Deutsch” in Duden online
- “Deutsch” in Duden online
- “Deutsch”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ Tiếng Anh gốc Ấn-Âu nguyên thuỷ/*tewtéh₂
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Anh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- Từ tiếng Anh có trích dẫn ngữ liệu cần dịch
- Họ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Vần:Tiếng Đức/ɔɪ̯t͡ʃ
- Vần:Tiếng Đức/ɔɪ̯t͡ʃ/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ riêng tiếng Đức
- specially-declined language names tiếng Đức
- Mục từ có kết ngôn tiếng Đức
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Đức
- Danh từ không đếm được tiếng Đức
- de:Tên ngôn ngữ
- de:Đức
