Thể loại:Mục từ tiếng Đức
Giao diện
| Trang mới nhất và cũ nhất |
|---|
Trang mới nhất theo cập nhật liên kết thể loại lần cuối:
|
| Trang cũ nhất: |
Thể loại này liệt kê các mục từ tiếng Đức.
- Thể loại:Danh từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về danh từ tiếng Đức dùng để chỉ người, chỗ, vật, đức tính, hoặc ý nghĩa,....
- Thể loại:Phó từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về phó từ tiếng Đức.
- Thể loại:Số từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về số từ tiếng Đức.
- Thể loại:Thán từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về thán từ tiếng Đức.
- Thể loại:Tính từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về tính từ tiếng Đức được dùng để nói cái gì đó như thế nào.
- Thể loại:Đại từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về đại từ tiếng Đức.
- Thể loại:Động từ tiếng Đức: Liệt kê các mục từ về động từ tiếng Đức là từ biểu thị các hoạt động.
Thể loại con
Thể loại này có 9 thể loại con sau, trên tổng số 9 thể loại con.
D
Đ
- Đại từ tiếng Đức (4 tr.)
- Địa danh tiếng Đức (3 tr.)
P
- Phó từ tiếng Đức (6 tr.)
S
- Số từ tiếng Đức (27 tr.)
T
- Thán từ tiếng Đức (5 tr.)
- Thành ngữ tiếng Đức (1 tr.)
Trang trong thể loại “Mục từ tiếng Đức”
Thể loại này chứa 200 trang sau, trên tổng số 573 trang.
(Trang trước) (Trang sau)2
3
4
5
A
- A
- ä
- Ä
- a-
- Aal
- Aasen
- abänderbar
- abballern
- Abberufung
- Abblenden
- Abdecken
- Abdomen
- Abel
- Abenteuerlichkeit
- abergläubisch
- Abfeuern
- abstillen
- Achäne
- Achilleus
- acht
- achtzehn
- achtzigfach
- Adjektiv
- æ
- Affenpinscher
- affin
- agrarwissenschaftlich
- Ägypten
- akrobatisch
- Aktionär
- Aktionärin
- Älchen
- Alge
- Algebra
- Alkan
- allen
- Ameisenbär
- amerikanisieren
- Ammoniak
- Analyse
- analysieren
- Ananassaft
- Anime
- anstarren
- Antiheld
- Apfel
- Apfelessig
- Apfelsine
- Appendix
- April
- Arachidonsäure
- Archäologie
- Arktischer Ozean
- Arsenal
- Aschenbecher
- Astat
- Astronomie
- Asymmetrie
- aufrechterhalten
- aufwachsen
- ausschlafen
- Avocado
- Axons
- Axt
B
- Bäderbeschreibung
- Badminton
- bah
- Bahnhof
- Balkon
- Bambus
- Banane
- Baum
- bearbeiten
- Bedeutungslehre
- Beschreibung
- Besen
- Bibliographie
- Bibliothek
- Bildungsroman
- Bindewort
- Biologe
- Blaubeere
- Blei
- Bleistift
- Blut
- Blutdruck
- Bosons
- bourgeois
- Bratislava
- Braunkohle
- Brennholz
- Brille
- Buchhändler
- Buddha
- Bürgerkrieg
- Büstenhalter
D
E
- ë
- Edelstein
- Ehe
- Ehefrau
- Ehemann
- Eierschale
- eierschalenfarben
- Eierstock
- Eigenname
- ein
- einbalsamieren
- einen
- einer
- eines
- Einmannpackung
- einminütig
- eins
- einstündig
- einunddreißig
- Eiswein
- elf
- Elf
- elfte
- Energie
- England
- Entscheidungsproblem
- enttäuscht
- Enzyklopädie
- Erdbeere
- erdbeerrot
- erogene Zone
- Erzdiözese
- es
- Esszimmer
- Ethen
- Euro